枝
JLPT N2 · Trung cao cấp

CHI / KỲ

cành cây, nhánh

8 nét · Kanji N2 · Bài 31

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

えだ

Từ vựng có chữ 枝

  • 枝

    えだ

    cành cây

Cùng bài học