孫
JLPT N2 · Trung cao cấp

TÔN / TỐN

cháu (nội, ngoại)

10 nét · Kanji N2 · Bài 31

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソン

ÂM KUN (訓読み)

まご

Từ vựng có chữ 孫

  • 孫

    まご

    cháu

  • 子孫

    しそん

    con cháu, hậu duệ

Cùng bài học