湯
JLPT N2 · Trung cao cấp

THANG / SƯƠNG / THÃNG

nước nóng, nước sôi

12 nét · Kanji N2 · Bài 31

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トウ

ÂM KUN (訓読み)

ゆ

Từ vựng có chữ 湯

  • お湯

    おゆ

    nước nóng

  • 熱湯

    ねっとう

    nước sôi

Cùng bài học