涙
JLPT N2 · Trung cao cấp

LỆ

nước mắt

10 nét · Kanji N2 · Bài 31

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ルイ・レイ

ÂM KUN (訓読み)

なみだ

Từ vựng có chữ 涙

  • 涙

    なみだ

    nước mắt

  • 涙声

    なみだごえ

    giọng nghẹn ngào

Cùng bài học