溶
JLPT N2 · Trung cao cấp

DONG

tan, làm tan chảy

13 nét · Kanji N2 · Bài 31

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヨウ

ÂM KUN (訓読み)

と.ける・と.かす・と.く

Từ vựng có chữ 溶

  • 溶ける

    とける

    tan chảy

  • 溶岩

    ようがん

    dung nham

Cùng bài học