又
JLPT N1 · Cao cấp

HỰU

lại, hơn nữa, hoặc

2 nét · Kanji N1 · Bài 83

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ユウ

ÂM KUN (訓読み)

また・また-・また.の-

Từ vựng có chữ 又

  • 又

    また

    lại, vả lại

  • 又聞き

    またぎき

    nghe lại, nghe qua người khác

Cùng bài học

又 – Hán Việt HỰU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master