lại, hơn nữa, hoặc
2 nét · Kanji N1 · Bài 83
ÂM ON (音読み)
ユウ
ÂM KUN (訓読み)
また・また-・また.の-
又
また
lại, vả lại
又聞き
またぎき
nghe lại, nghe qua người khác