窃
JLPT N1 · Cao cấp
THIẾT
trộm cắp, lén lút
9 nét · Kanji N1 · Bài 83
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
セツ
ÂM KUN (訓読み)
ぬす.む・ひそ.か
Từ vựng có chữ 窃
窃盗
せっとう
trộm cắp
窃取
せっしゅ
lén lấy, trộm đoạt
trộm cắp, lén lút
9 nét · Kanji N1 · Bài 83
ÂM ON (音読み)
セツ
ÂM KUN (訓読み)
ぬす.む・ひそ.か
窃盗
せっとう
trộm cắp
窃取
せっしゅ
lén lấy, trộm đoạt