慨
JLPT N1 · Cao cấp
KHÁI
than thở, cảm xúc dâng trào
13 nét · Kanji N1 · Bài 83
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ガイ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 慨
感慨
かんがい
cảm khái, xúc động sâu sắc
慨嘆
がいたん
than thở, cảm thán
than thở, cảm xúc dâng trào
13 nét · Kanji N1 · Bài 83
ÂM ON (音読み)
ガイ
ÂM KUN (訓読み)
—
感慨
かんがい
cảm khái, xúc động sâu sắc
慨嘆
がいたん
than thở, cảm thán