kéo sợi, dệt
10 nét · Kanji N1 · Bài 83
ÂM ON (音読み)
ボウ
ÂM KUN (訓読み)
つむ.ぐ
紡ぐ
つむぐ
kéo sợi, dệt nên
紡績
ぼうせき
ngành dệt sợi