扉
JLPT N1 · Cao cấp

PHI

cánh cửa, trang bìa lót

12 nét · Kanji N1 · Bài 83

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヒ

ÂM KUN (訓読み)

とびら

Từ vựng có chữ 扉

  • 扉

    とびら

    cánh cửa

  • 門扉

    もんぴ

    cánh cổng

Cùng bài học