瑞
JLPT N1 · Cao cấp
THỤY
điềm lành, tươi tốt
13 nét · Kanji N1 · Bài 83
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ズイ・スイ
ÂM KUN (訓読み)
みず-・しるし
Từ vựng có chữ 瑞
瑞祥
ずいしょう
điềm lành
瑞々しい
みずみずしい
tươi tắn, mọng nước
điềm lành, tươi tốt
13 nét · Kanji N1 · Bài 83
ÂM ON (音読み)
ズイ・スイ
ÂM KUN (訓読み)
みず-・しるし
瑞祥
ずいしょう
điềm lành
瑞々しい
みずみずしい
tươi tắn, mọng nước