泡
JLPT N1 · Cao cấp

PHAO / BÀO

bọt, bong bóng

8 nét · Kanji N1 · Bài 83

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ホウ

ÂM KUN (訓読み)

あわ

Từ vựng có chữ 泡

  • 泡

    あわ

    bọt, bong bóng

  • 気泡

    きほう

    bọt khí

Cùng bài học

泡 – Hán Việt PHAO / BÀO: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master