chắn, ngăn chặn, ngắt
14 nét · Kanji N1 · Bài 83
ÂM ON (音読み)
シャ
ÂM KUN (訓読み)
さえぎ.る
遮る
さえぎる
chặn đứng, cản trở
遮断
しゃだん
ngắt, cắt đứt, cô lập