Kanji
/
N1
/
硫
硫
JLPT N1 · Cao cấp
LƯU
lưu huỳnh
12 nét · Kanji N1 · Bài 83
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
リュウ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 硫
硫黄
いおう
lưu huỳnh
硫酸
りゅうさん
axit sunfuric
Cùng bài học
遮
扉
硫
赦
窃
泡
瑞
又
慨
紡
←
扉
PHI
赦
XÁ →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)