赦
JLPT N1 · Cao cấp

XÁ

tha thứ, tha tội

11 nét · Kanji N1 · Bài 83

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シャ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 赦

  • 容赦

    ようしゃ

    tha thứ, khoan dung

  • 特赦

    とくしゃ

    đặc xá

Cùng bài học