墜
JLPT N1 · Cao cấp

TRỤY

trụy, rơi, rớt

15 nét · Kanji N1 · Bài 53

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ツイ

ÂM KUN (訓読み)

お.ちる・お.つ

Từ vựng có chữ 墜

  • 墜落

    ついらく

    rơi từ trên cao xuống

  • 失墜

    しっつい

    đánh mất (uy tín, niềm tin)

Cùng bài học