沼
JLPT N1 · Cao cấp

CHIỂU

đầm lầy, ao đầm

8 nét · Kanji N1 · Bài 53

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

ぬま

Từ vựng có chữ 沼

  • 沼

    ぬま

    đầm lầy

  • 泥沼

    どろぬま

    vũng bùn, bế tắc

Cùng bài học

沼 – Hán Việt CHIỂU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master