糖
JLPT N1 · Cao cấp

ĐƯỜNG

đường (chất ngọt)

16 nét · Kanji N1 · Bài 53

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 糖

  • 砂糖

    さとう

    đường ăn

  • 糖尿病

    とうにょうびょう

    bệnh tiểu đường

Cùng bài học