惨
JLPT N1 · Cao cấp

THẢM / THOM

thảm, bi thảm, thảm hại

11 nét · Kanji N1 · Bài 53

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サン・ザン

ÂM KUN (訓読み)

みじ.め・いた.む・むご.い

Từ vựng có chữ 惨

  • 悲惨

    ひさん

    bi thảm

  • 惨め

    みじめ

    khổ sở, đáng thương

Cùng bài học