諭
JLPT N1 · Cao cấp

DỤ

dụ, răn dạy, khuyên nhủ

16 nét · Kanji N1 · Bài 53

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ユ

ÂM KUN (訓読み)

さと.す

Từ vựng có chữ 諭

  • 諭す

    さとす

    khuyên bảo, răn dạy

  • 説諭

    せつゆ

    thuyết phục răn dạy

Cùng bài học