徐
JLPT N1 · Cao cấp

TỪ

từ từ, chầm chậm

10 nét · Kanji N1 · Bài 53

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジョ

ÂM KUN (訓読み)

おもむ.ろに

Từ vựng có chữ 徐

  • 徐行

    じょこう

    chạy chậm lại

  • 徐々に

    じょじょに

    dần dần, từ từ

Cùng bài học