虐
JLPT N1 · Cao cấp

NGƯỢC

ngược đãi, tàn bạo

9 nét · Kanji N1 · Bài 53

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ギャク

ÂM KUN (訓読み)

しいた.げる

Từ vựng có chữ 虐

  • 虐待

    ぎゃくたい

    ngược đãi

  • 虐げる

    しいたげる

    đàn áp, áp bức

Cùng bài học