phiên, lật, tung bay, dịch
18 nét · Kanji N1 · Bài 53
ÂM ON (音読み)
ホン・ハン
ÂM KUN (訓読み)
ひるがえ.る・ひるがえ.す
翻訳
ほんやく
dịch thuật
翻る
ひるがえる
bay phấp phới, lật ngược