肥
JLPT N1 · Cao cấp

PHÌ

phì, béo, màu mỡ, phân bón

8 nét · Kanji N1 · Bài 53

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヒ

ÂM KUN (訓読み)

こ.える・こえ・こ.やす・こ.やし・ふと.る

Từ vựng có chữ 肥

  • 肥満

    ひまん

    béo phì

  • 肥える

    こえる

    béo tốt, màu mỡ, tinh tường

Cùng bài học