妃
JLPT N1 · Cao cấp

PHI

vương phi, hoàng phi

6 nét · Kanji N1 · Bài 74

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヒ

ÂM KUN (訓読み)

きさき

Từ vựng có chữ 妃

  • 王妃

    おうひ

    vương phi, hoàng hậu

  • 皇太子妃

    こうたいしひ

    thái tử phi

Cùng bài học