掌
JLPT N1 · Cao cấp
CHƯỞNG
lòng bàn tay, nắm giữ
12 nét · Kanji N1 · Bài 74
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ショウ
ÂM KUN (訓読み)
てのひら・たなごころ
Từ vựng có chữ 掌
手の掌
てのひら
lòng bàn tay
車掌
しゃしょう
nhân viên soát vé, trưởng tàu
lòng bàn tay, nắm giữ
12 nét · Kanji N1 · Bài 74
ÂM ON (音読み)
ショウ
ÂM KUN (訓読み)
てのひら・たなごころ
手の掌
てのひら
lòng bàn tay
車掌
しゃしょう
nhân viên soát vé, trưởng tàu