麗
JLPT N1 · Cao cấp
LỆ / LY
đẹp đẽ, diễm lệ
19 nét · Kanji N1 · Bài 74
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
レイ
ÂM KUN (訓読み)
うるわ.しい・うら.らか
Từ vựng có chữ 麗
華麗
かれい
tráng lệ, lộng lẫy
麗しい
うるわしい
đẹp đẽ, tươi đẹp
đẹp đẽ, diễm lệ
19 nét · Kanji N1 · Bài 74
ÂM ON (音読み)
レイ
ÂM KUN (訓読み)
うるわ.しい・うら.らか
華麗
かれい
tráng lệ, lộng lẫy
麗しい
うるわしい
đẹp đẽ, tươi đẹp