舶
JLPT N1 · Cao cấp

BẠC

thuyền buồm lớn, tàu biển

11 nét · Kanji N1 · Bài 74

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ハク

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 舶

  • 船舶

    せんぱく

    tàu thuyền

  • 舶来

    はくらい

    nhập khẩu từ nước ngoài

Cùng bài học

舶 – Hán Việt BẠC: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master