陵
JLPT N1 · Cao cấp

LĂNG

lăng mộ, đồi gò

11 nét · Kanji N1 · Bài 74

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リョウ

ÂM KUN (訓読み)

みささぎ

Từ vựng có chữ 陵

  • 丘陵

    きゅうりょう

    đồi núi thấp

  • 陵

    みささぎ

    lăng mộ hoàng đế

Cùng bài học