弊
JLPT N1 · Cao cấp

TỆ / TẾ

tệ hại, thói xấu, khiêm tốn

15 nét · Kanji N1 · Bài 74

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヘイ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 弊

  • 弊害

    へいがい

    tác hại, tệ nạn

  • 弊社

    へいしゃ

    công ty chúng tôi

Cùng bài học