霧
JLPT N1 · Cao cấp

VỤ

sương mù

19 nét · Kanji N1 · Bài 74

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ム・ボウ・ブ

ÂM KUN (訓読み)

きり

Từ vựng có chữ 霧

  • 霧

    きり

    sương mù

  • 濃霧

    のうむ

    sương mù dày đặc

Cùng bài học

霧 – Hán Việt VỤ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master