魂
JLPT N1 · Cao cấp

HỒN

linh hồn, tâm hồn

14 nét · Kanji N1 · Bài 74

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コン

ÂM KUN (訓読み)

たましい・たま

Từ vựng có chữ 魂

  • 魂

    たましい

    linh hồn, tinh thần

  • 闘魂

    とうこん

    tinh thần chiến đấu

Cùng bài học