餓
JLPT N1 · Cao cấp

NGẠ

đói, bỏ đói

15 nét · Kanji N1 · Bài 74

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ガ

ÂM KUN (訓読み)

う.える

Từ vựng có chữ 餓

  • 飢餓

    きが

    đói kém, nạn đói

  • 餓死

    がし

    chết đói

Cùng bài học