姓
JLPT N2 · Trung cao cấp

TÍNH

họ (trong tên họ)

8 nét · Kanji N2 · Bài 35

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セイ・ショウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 姓

  • 姓

    せい

    họ

  • 同姓同名

    どうせいどうめい

    cùng họ cùng tên

Cùng bài học