机
JLPT N2 · Trung cao cấp

CƠ / KI / KỈ / KY / KỶ

bàn

6 nét · Kanji N2 · Bài 35

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ

ÂM KUN (訓読み)

つくえ

Từ vựng có chữ 机

  • 机

    つくえ

    cái bàn

  • 机上

    きじょう

    trên bàn, trên lý thuyết

Cùng bài học