胃
JLPT N2 · Trung cao cấp

VỊ

dạ dày, bao tử

9 nét · Kanji N2 · Bài 35

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

イ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 胃

  • 胃

    い

    dạ dày, bao tử

  • 胃腸

    いちょう

    dạ dày và ruột

Cùng bài học