粒
JLPT N2 · Trung cao cấp

LẠP

hạt, giọt nhỏ

11 nét · Kanji N2 · Bài 35

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リュウ

ÂM KUN (訓読み)

つぶ

Từ vựng có chữ 粒

  • 粒

    つぶ

    hạt, giọt nhỏ

  • 粒子

    りゅうし

    hạt, phần tử

Cùng bài học