Kanji
/
N2
/
鼻
鼻
JLPT N2 · Trung cao cấp
TỊ
mũi
14 nét · Kanji N2 · Bài 35
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ビ
ÂM KUN (訓読み)
はな
Từ vựng có chữ 鼻
鼻
はな
mũi
耳鼻科
じびか
khoa tai mũi họng
Cùng bài học
姓
筒
鼻
粒
詞
胃
畳
机
膚
濯
←
筒
ĐỒNG
粒
LẠP →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)
鼻 – Hán Việt TỊ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master