濯
JLPT N2 · Trung cao cấp

TRẠC

giặt, gột rửa

17 nét · Kanji N2 · Bài 35

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タク

ÂM KUN (訓読み)

すす.ぐ・ゆす.ぐ

Từ vựng có chữ 濯

  • 洗濯

    せんたく

    việc giặt giũ

  • 濯ぐ

    すすぐ

    tráng, xả, súc

Cùng bài học