Kanji
/
N2
/
膚
膚
JLPT N2 · Trung cao cấp
PHU
da thịt, da
15 nét · Kanji N2 · Bài 35
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
フ
ÂM KUN (訓読み)
はだ
Từ vựng có chữ 膚
皮膚
ひふ
da
肌膚
きふ
da thịt
Cùng bài học
姓
筒
鼻
粒
詞
胃
畳
机
膚
濯
←
机
CƠ / KI / KỈ / KY / KỶ
濯
TRẠC →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)