畳
JLPT N2 · Trung cao cấp
ĐIỆP
chiếu tatami, gấp, gập
12 nét · Kanji N2 · Bài 35
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ジョウ・チョウ
ÂM KUN (訓読み)
たた.む・たたみ・かさ.なる
Từ vựng có chữ 畳
畳
たたみ
chiếu tatami
畳む
たたむ
gấp, xếp
chiếu tatami, gấp, gập
12 nét · Kanji N2 · Bài 35
ÂM ON (音読み)
ジョウ・チョウ
ÂM KUN (訓読み)
たた.む・たたみ・かさ.なる
畳
たたみ
chiếu tatami
畳む
たたむ
gấp, xếp