筒
JLPT N2 · Trung cao cấp

ĐỒNG

ống hình trụ

12 nét · Kanji N2 · Bài 35

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トウ

ÂM KUN (訓読み)

つつ

Từ vựng có chữ 筒

  • 筒

    つつ

    ống tròn

  • 封筒

    ふうとう

    phong bì

Cùng bài học

筒 – Hán Việt ĐỒNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master