ghét, hiềm khích
13 nét · Kanji N1 · Bài 35
ÂM ON (音読み)
ケン・ゲン
ÂM KUN (訓読み)
きら.う・きら.い・いや
嫌う
きらう
ghét
機嫌
きげん
tâm trạng, sắc mặt