phồn thịnh, rậm rạp, bận rộn
16 nét · Kanji N1 · Bài 35
ÂM ON (音読み)
ハン
ÂM KUN (訓読み)
しげ.る・しげ.く
繁栄
はんえい
phồn vinh
繁盛
はんじょう
buôn bán phát đạt