繁
JLPT N1 · Cao cấp

PHỒN / BÀN

phồn thịnh, rậm rạp, bận rộn

16 nét · Kanji N1 · Bài 35

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ハン

ÂM KUN (訓読み)

しげ.る・しげ.く

Từ vựng có chữ 繁

  • 繁栄

    はんえい

    phồn vinh

  • 繁盛

    はんじょう

    buôn bán phát đạt

Cùng bài học