魅
JLPT N1 · Cao cấp

MỊ

mê hoặc, quyến rũ

15 nét · Kanji N1 · Bài 35

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ミ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 魅

  • 魅力

    みりょく

    sức hút, sự quyến rũ

  • 魅了

    みりょう

    làm say đắm, mê hoặc

Cùng bài học