潟
JLPT N1 · Cao cấp

TÍCH

đầm phá ven biển

15 nét · Kanji N1 · Bài 35

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セキ

ÂM KUN (訓読み)

かた・-がた

Từ vựng có chữ 潟

  • 干潟

    ひがた

    bãi triều

  • 新潟

    にいがた

    tỉnh Niigata

Cùng bài học