竜
JLPT N1 · Cao cấp

LONG / LUNG / LUÔN

con rồng

10 nét · Kanji N1 · Bài 35

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リュウ・リョウ・ロウ

ÂM KUN (訓読み)

たつ・いせ

Từ vựng có chữ 竜

  • 竜

    りゅう

    con rồng

  • 恐竜

    きょうりゅう

    khủng long

Cùng bài học