翼
JLPT N1 · Cao cấp
DỰC
cánh chim, cánh máy bay
17 nét · Kanji N1 · Bài 35
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ヨク
ÂM KUN (訓読み)
つばさ
Từ vựng có chữ 翼
翼
つばさ
đôi cánh
左翼
さよく
cánh tả, phe tả
cánh chim, cánh máy bay
17 nét · Kanji N1 · Bài 35
ÂM ON (音読み)
ヨク
ÂM KUN (訓読み)
つばさ
翼
つばさ
đôi cánh
左翼
さよく
cánh tả, phe tả