網
JLPT N1 · Cao cấp
VÕNG
cái lưới, mạng lưới
14 nét · Kanji N1 · Bài 35
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
モウ
ÂM KUN (訓読み)
あみ
Từ vựng có chữ 網
網
あみ
cái lưới
通信網
つうしんもう
mạng lưới thông tin liên lạc
cái lưới, mạng lưới
14 nét · Kanji N1 · Bài 35
ÂM ON (音読み)
モウ
ÂM KUN (訓読み)
あみ
網
あみ
cái lưới
通信網
つうしんもう
mạng lưới thông tin liên lạc