飾
JLPT N1 · Cao cấp

SỨC

trang trí, tô điểm

13 nét · Kanji N1 · Bài 35

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショク

ÂM KUN (訓読み)

かざ.る・かざ.り

Từ vựng có chữ 飾

  • 飾る

    かざる

    trang trí

  • 修飾

    しゅうしょく

    bổ nghĩa, tu sức

Cùng bài học